evening bag
Định nghĩa
Danh từ:
Túi xách dạ hội: "evening bag" là một loại túi xách nhỏ, thường được thiết kế tinh xảo và sang trọng, dùng để đi kèm với trang phục dạ hội hoặc trang phục trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy mang một chiếc túi xách dạ hội xinh đẹp đến buổi dạ tiệc.)
- (Chiếc túi xách dạ hội được thêu bằng ngọc trai và sequin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Clutch evening bag": một loại túi xách dạ hội không có quai, thường được cầm trong lòng bàn tay.
- She chose a clutch evening bag to match her dress. (Cô ấy chọn một chiếc túi xách dạ hội dạng clutch để phù hợp với váy của mình.)
"Mini evening bag": túi xách dạ hội cực nhỏ, chỉ đủ để đựng điện thoại và son môi.
- Mini evening bags are very trendy this season. (Túi xách dạ hội mini rất thịnh hành trong mùa này.)
Biến thể và từ gần giống
Evening purse (n): túi xách dạ hội (từ đồng nghĩa, thường dùng trong tiếng Anh Anh).
- She left her evening purse on the table. (Cô ấy để quên túi xách dạ hội trên bàn.)
Evening clutch (n): túi xách dạ hội dạng clutch (một loại cụ thể của evening bag).
- An evening clutch is perfect for formal events. (Túi xách dạ hội dạng clutch rất phù hợp cho các sự kiện trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Formal bag: túi xách trang trọng.
- Party bag: túi xách tiệc tùng (thường ít trang trọng hơn).
- Beaded bag: túi xách đính hạt (một kiểu evening bag phổ biến).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Carry an evening bag: mang túi xách dạ hội.
- She always carries an evening bag to weddings. (Cô ấy luôn mang túi xách dạ hội đến đám cưới.)
Match with an evening bag: phối hợp với túi xách dạ hội.
- She matched her shoes with an evening bag. (Cô ấy phối hợp giày với túi xách dạ hội.)
Thành ngữ liên quan
- Dressed to the nines with an evening bag: ăn mặc lộng lẫy cùng túi xách dạ hội (thành ngữ chỉ sự sang trọng).
- She was dressed to the nines with an evening bag and diamond earrings. (Cô ấy ăn mặc lộng lẫy cùng túi xách dạ hội và hoa tai kim cương.)